grape arbor

grape arbor

A family enjoys a picnic under the grape arbor.

Định nghĩa

Danh từ: Giàn nhomột cấu trúc dạng mái che hoặc khung đỡ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được thiết kế để trồng cây nho leo lên phát triển.

dụ sử dụng
  • (Họ đã xây một giàn nho đẹpsân sau để trồng nho làm rượu.)
  • (Giàn nho mang lại bóng mát nho tươi trong suốt mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ ghép (không phải biến thể): "grape arbor" một cụm danh từ cố định, không nên tách rời hai từ để giải thích riêng lẻ. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "arbor" có thể đứng một mình để chỉ giàn cây leo nói chung.
  • Sử dụng trong văn chương: "grape arbor" thường xuất hiện trong miêu tả cảnh vườn tược, mang tính lãng mạn hoặc cổ điển.
    • The old grape arbor was covered with thick vines and purple clusters. (Giàn nho kỹ phủ đầy dây leo dày những chùm nho tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbor (danh từ): giàn cây leo, mái che bằng cây. dụ: (một giàn gỗ phủ đầy hoa hồng).
  • Pergola (danh từ): giàn che kiểu pergola, thường lớn hơn cột trụ.
  • Trellis (danh từ): giàn mắt cáo, thường dùng để cây leo bám.
Từ đồng nghĩa
  • Giàn nho: đây bản dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Mái che nho: nhấn mạnh chức năng che chắn.
  • Khung leo nho: tập trung vào cấu trúc hỗ trợ.
Các cụm từ liên quan
  • To build a grape arbor: xây giàn nho.
    • They decided to build a grape arbor to train the vines. (Họ quyết định xây giàn nho để uốn dây leo.)
  • To sit under a grape arbor: ngồi dưới giàn nho.
    • We sat under the grape arbor and enjoyed the cool breeze. (Chúng tôi ngồi dưới giàn nho tận hưởng làn gió mát.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "grape arbor". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "grape arbor" thường gắn với hình ảnh yên bình, thư giãn, như trong thành ngữ "under the grape arbor" (dưới giàn nho) – tượng trưng cho sự nghỉ ngơi sum họp gia đình.